box number

box number

Please send your reply to box number 42.

Định nghĩa

Danh từ: Số hộp thưMột địa chỉ gửi thư để nhận trả lời cho một quảng cáo trên báo; số của hộp thư tại bưu điện nơi thư từ được thu gom.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng gửi đơn xin việc của bạn đến số hộp thư 1234.)
  • (Quảng cáo trên báo đã liệt kê một số hộp thư để nhận hồi âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reply to a box number": trả lời qua số hộp thư.

    • She replied to the job posting using the box number provided. ( ấy đã trả lời tin tuyển dụng bằng cách sử dụng số hộp thư được cung cấp.)
  • "box number advertisement": quảng cáo dùng số hộp thư.

    • Box number advertisements are common in classified sections. (Các quảng cáo dùng số hộp thư rất phổ biến trong mục rao vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • PO Box (n): hộp thư bưu điện (viết tắt của Post Office Box).

    • He rented a PO Box for his business correspondence. (Anh ấy thuê một hộp thư bưu điện cho thư từ kinh doanh của mình.)
  • Letter box (n): hộp thư (thường dùng trong gia đình).

    • The letter box at the post office is numbered. (Hộp thư tại bưu điện được đánh số.)
Từ đồng nghĩa
  • Mailing address: địa chỉ gửi thư.
  • Post office box: hộp thư bưu điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send to: gửi đến.
    • Send your inquiry to the box number listed. (Gửi thắc mắc của bạn đến số hộp thư được liệt kê.)
Thành ngữ liên quan
  • Drop a line: viết thư ngắn.
    • Drop a line to the box number if you are interested. (Viết một thư ngắn đến số hộp thư nếu bạn quan tâm.)