box number
Định nghĩa
Danh từ: Số hộp thư — Một địa chỉ gửi thư để nhận trả lời cho một quảng cáo trên báo; số của hộp thư tại bưu điện nơi thư từ được thu gom.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng gửi đơn xin việc của bạn đến số hộp thư 1234.)
- (Quảng cáo trên báo đã liệt kê một số hộp thư để nhận hồi âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reply to a box number": trả lời qua số hộp thư.
- She replied to the job posting using the box number provided. (Cô ấy đã trả lời tin tuyển dụng bằng cách sử dụng số hộp thư được cung cấp.)
"box number advertisement": quảng cáo dùng số hộp thư.
- Box number advertisements are common in classified sections. (Các quảng cáo dùng số hộp thư rất phổ biến trong mục rao vặt.)
Biến thể và từ gần giống
PO Box (n): hộp thư bưu điện (viết tắt của Post Office Box).
- He rented a PO Box for his business correspondence. (Anh ấy thuê một hộp thư bưu điện cho thư từ kinh doanh của mình.)
Letter box (n): hộp thư (thường dùng trong gia đình).
- The letter box at the post office is numbered. (Hộp thư tại bưu điện được đánh số.)
Từ đồng nghĩa
- Mailing address: địa chỉ gửi thư.
- Post office box: hộp thư bưu điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Send to: gửi đến.
- Send your inquiry to the box number listed. (Gửi thắc mắc của bạn đến số hộp thư được liệt kê.)
Thành ngữ liên quan
- Drop a line: viết thư ngắn.
- Drop a line to the box number if you are interested. (Viết một lá thư ngắn đến số hộp thư nếu bạn quan tâm.)